genus harrisia
A botanist sketches a flowering genus Harrisia cactus in a desert greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: Genus Harrisia là một chi thực vật trong họ Xương rồng (Cactaceae). Chi này bao gồm các loài xương rồng thân mảnh, thường có dạng cây hoặc bụi cao, với gai nhọn. Đặc điểm nổi bật là hoa đơn độc, nở về đêm, có màu trắng hoặc hồng, rất đẹp và có hương thơm. Phân bố chủ yếu ở Florida, vùng Caribe và Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm một số loài xương rồng có nguồn gốc từ vùng Caribe.)
- (Hoa của chi chỉ nở vào ban đêm.)
- (Nhiều cây trong chi có thân mảnh, giống cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Harrisia species": các loài thuộc chi .
- The genus Harrisia species are often grown as ornamental plants. (Các loài thuộc chi Harrisia thường được trồng làm cây cảnh.)
- "Harrisia cactus": xương rồng chi .
- The Harrisia cactus is known for its night-blooming flowers. (Xương rồng chi Harrisia nổi tiếng với hoa nở về đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Harrisia (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Cactaceae (danh từ): họ Xương rồng, bao gồm chi .
- Nocturnal (tính từ): thuộc về ban đêm, mô tả đặc tính nở hoa về đêm của chi này.
Từ đồng nghĩa
- Chi xương rồng Harrisia: cách dịch thuật ngữ tiếng Việt, mô tả cùng một nhóm thực vật.
- Xương rồng thân mảnh: mô tả hình dạng chung, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Harrisia. Tuy nhiên, trong bối cảnh thực vật, cụm từ "night-blooming cactus" (xương rồng nở hoa về đêm) có thể được dùng để chỉ các loài trong chi này.